Thị trường Mỹ hiện chiếm khoảng 40% tổng sản lượng 1,6 triệu sản phẩm mỗi năm của Công ty TNHH sản xuất may mặc Dony. Nhưng với ông Phạm Quang Anh, giám đốc doanh nghiệp này, trước “cơn lốc” thuế quan 150 ngày của Mỹ, bài toán không nằm ở tỷ lệ thuế 10% hay 20%, mà ở vị thế tương đối trong cuộc chơi cạnh tranh. Khi mức thuế của Việt Nam thấp hơn các đối thủ, lợi thế vẫn còn và đó là yếu tố đủ để giữ đơn hàng.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất lúc này với các doanh nghiệp không đến từ chi phí, mà từ sự bất định. Theo ông Quang Anh, giai đoạn 2025 – 2026 đang chứng kiến những biến động chính sách khó lường, khiến các đối tác Mỹ thay đổi hành vi. Thay vì ký hợp đồng dài hạn, họ chuyển sang đặt hàng ngắn hạn, bám sát nhu cầu thực tế.
“Điều này làm đứt gãy khả năng dự báo vốn là nền tảng để doanh nghiệp lên kế hoạch sản xuất, đầu tư và mở rộng”, ông Quang Anh chia sẻ với TheLEADER.

Công nhân Công ty TNHH sản xuất may mặc Dony kiểm tra sản phẩm may mặc trước khi đóng gói. Ảnh: Quốc Hải
Trong một môi trường đầy “biến số” như thế, tăng trưởng với doanh nghiệp không còn là bài toán mở rộng mà là bài toán kiểm soát rủi ro. Dony buộc phải chọn cách đi chậm lại, không mở rộng ồ ạt nhà xưởng, không “khóa vốn” vào tài sản cố định khi tương lai chưa rõ ràng.
“Khoảng đệm” 150 ngày dành cho doanh nghiệp Việt
Trong bối cảnh thị trường đầy rẫy những yếu tố bất định, từ thuế quan của Mỹ đến những rủi ro từ xung đột Trung Đông, một chiến lược linh hoạt hơn được Dony đặt lên ưu tiên đó là tích hợp nguồn lực. Theo ông Quang Anh, bằng cách kết nối với các xưởng may đối tác, doanh nghiệp có thể nhanh chóng mở rộng công suất khi cần nhưng không phải gánh chi phí cố định dài hạn, vừa giữ được khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn, vừa bảo toàn dòng tiền và hạn chế rủi ro tài chính.
Song song đó, Dony vẫn duy trì nhịp sản xuất và chủ động tìm kiếm đơn hàng mới. “Tăng trưởng trong giai đoạn này không còn đến từ việc ‘bơm tiền’ đầu tư, mà từ khả năng phối hợp, tối ưu và chia sẻ nguồn lực”, ông Quang Anh chia sẻ.
Mục tiêu cao nhất theo ông Quang Anh, không phải là tăng trưởng bằng mọi giá, mà là tăng trưởng có kiểm soát với chiến thuật đủ linh hoạt để giữ khách hàng, nhưng cũng đủ thận trọng để tránh rủi ro.
“Trong một thị trường nhiều biến động như hiện nay, đó không chỉ là lựa chọn chiến lược mà là điều kiện để tồn tại”, ông nhấn mạnh.
Trong bối cảnh Chính phủ Mỹ áp mức thuế nhập khẩu 10% đối với hàng hóa nước ngoài từ cuối tháng 2 vừa qua, cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu đang bước vào một “vùng đệm” 5 tháng đầy bất định, nơi các kịch bản chưa từng có tiền lệ.
Mặc dù chính sách này chỉ có hiệu lực trong 150 ngày nếu không được Quốc hội Mỹ gia hạn được xem như một giải pháp “bắc cầu” tạm thời, phản ánh sự thiếu rõ ràng của chiến lược thương mại dài hạn.
Thế nhưng, chính tính tạm thời ấy lại tạo ra rủi ro nhất định, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với chi phí tăng, mà còn phải vận hành trong trạng thái thiếu chắc chắn.

Bà Cao Thị Phi Vân, Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TP.HCM (ITPC) trao đổi về chính sách thuế Mỹ.
>> Xem thêm thông tin về kinh tế Mỹ
Tại hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Hoa Kỳ”, bà Cao Thị Phi Vân, Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TP.HCM (ITPC) cho hay, 150 ngày không chỉ là một mốc thời gian kỹ thuật, mà là một giai đoạn chuyển tiếp buộc thị trường phải tự điều chỉnh. Doanh nghiệp và đối tác bắt đầu rà soát lại hợp đồng, thương lượng lại điều khoản thương mại và âm thầm tái cấu trúc chuỗi cung ứng như một cách “đi trước một bước” trước khi chính sách mới hình thành.
Ở một khía cạnh khác, mức thuế mới đang tạo ra sự tái cân bằng trong cạnh tranh khu vực. Trước đây, hàng Việt chịu mức thuế khoảng 20%, cao hơn mặt bằng chung của nhiều quốc gia ASEAN.
“Việc áp dụng mức trần 15% giúp thu hẹp khoảng cách này, đưa môi trường cạnh tranh về trạng thái cân bằng hơn”, bà Vân đánh giá và nhấn mạnh rằng, trong ngắn hạn, điều này mở ra một khoảng “dễ thở” nhất định. Doanh nghiệp có thêm dư địa để duy trì biên lợi nhuận, giảm áp lực tăng giá và giữ ổn định kế hoạch giao hàng, những yếu tố then chốt trong bối cảnh thị trường biến động.
Tuy nhiên, lợi thế này không hoàn toàn “miễn phí”. Khi mức thuế được kéo về gần nhau giữa các quốc gia, lợi thế tương đối của hàng Việt cũng bị bào mòn, đặc biệt ở những ngành có biên lợi nhuận thấp, nơi chỉ một thay đổi nhỏ về chi phí cũng có thể làm lệch cán cân cạnh tranh. Đặc biệt, rủi ro lớn hơn nằm ở phía trước. Sau 150 ngày, khi chính sách có thể thay đổi, doanh nghiệp nhiều khả năng sẽ đối mặt với áp lực giảm giá từ đối tác Mỹ nhằm chia sẻ chi phí thuế.
Điều này không chỉ bào mòn lợi nhuận, mà còn tiềm ẩn nguy cơ thu hẹp đơn hàng, thậm chí gián đoạn các hợp đồng đã ký.
Sự bất định kéo dài của chính sách cũng tác động đến tâm lý đầu tư. Khi “đường chân trời” chưa rõ ràng, dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu có xu hướng chậm lại hoặc thận trọng hơn, kéo theo những ảnh hưởng dây chuyền đến kế hoạch mở rộng sản xuất. Nói cách khác, khoảng đệm 150 ngày có thể mang lại sự ổn định tạm thời, nhưng cũng là phép thử về khả năng thích ứng.
“Doanh nghiệp nào tận dụng được giai đoạn này để tái cấu trúc và nâng sức chống chịu, sẽ có cơ hội đi xa hơn khi thị trường bước sang trạng thái mới”, bà Vân nhấn mạnh.
“Hành động sớm” để giành thế chủ động
TS. Huỳnh Thế Du, Đại học Wisconsin Oshkosh (Mỹ) đánh giá, Mỹ hiện vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với độ phủ rộng từ dệt may, da giày đến điện tử, đồ gỗ và thủy sản. Chính vì vậy, bất kỳ thay đổi nào về chính sách thuế cũng không chỉ tác động cục bộ, mà lan tỏa trên diện rộng, chạm đến toàn bộ cấu trúc xuất khẩu.
Theo ông, việc Mỹ áp dụng mức thuế đồng nhất 10% trong 150 ngày tạo ra một “cửa sổ cơ hội” ngắn hạn, nhưng đi kèm là rủi ro phân hóa rõ rệt giữa các ngành. Với những lĩnh vực có biên lợi nhuận thấp như dệt may, da giày hay thủy sản, phần thuế tăng thêm gần như “ăn” trực tiếp vào lợi nhuận, làm suy giảm đáng kể năng lực cạnh tranh về giá, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp không thể chuyển gánh nặng chi phí sang phía đối tác.
Nhưng áp lực không chỉ nằm ở thuế. Theo ông Du, rủi ro cốt lõi trong trung hạn là khả năng Mỹ siết chặt giám sát các hành vi lẩn tránh xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp.
Trong bối cảnh dòng chảy thương mại toàn cầu đang tái định hình, nếu hiện tượng hàng hóa từ nước thứ ba “đi đường vòng” qua Việt Nam để né thuế gia tăng, hệ quả không chỉ dừng ở một vài vụ việc đơn lẻ, mà có thể làm xói mòn uy tín của nhãn “Made in Vietnam”, kéo theo các cuộc điều tra sâu rộng hơn trong tương lai.
Quan sát từ những nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu như Singapore và New Zealand, theo ông Du, một điểm chung tốc độ phản ứng của cơ quan quản lý chính là “lá chắn đầu tiên” trước các cú sốc chính sách. Chẳng hạn, Singapore lập tức cập nhật hướng dẫn hải quan và thông tin thị trường theo thời gian thực. Trong khi New Zealand triển khai các gói tư vấn pháp lý và rà soát hợp đồng, giúp doanh nghiệp không bị động trước thay đổi.

Toàn cảnh hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Hoa Kỳ”, diễn ra sáng 25/3. Ảnh: ITPC
>> Xem thêm thông tin về tình hình kinh tế thế giới
Từ kinh nghiệm đó, chuyên gia của Đại học Wisconsin Oshkosh (Mỹ) đưa ra các khuyến nghị chiến lược với trọng tâm là hành động nhanh, đúng và đồng bộ.
Với Chính phủ và cơ quan quản lý, ưu tiên hàng đầu là thiết lập một cơ chế điều phối đủ mạnh và đủ nhanh. Một “Ban chỉ đạo ứng phó thuế quan 150 ngày” cần được kích hoạt ngay trong 30 ngày đầu, đóng vai trò trung tâm cập nhật diễn biến, phát hành bản tin định kỳ và xử lý các vướng mắc kỹ thuật như mã HS hay quy tắc xuất xứ. Đồng thời, việc siết chặt cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là yêu cầu bắt buộc nhằm ngăn chặn hành vi chuyển tải bất hợp pháp – yếu tố có thể làm tổn hại trực tiếp đến uy tín hàng Việt.
Ở cấp độ cao hơn, ngoại giao kinh tế cần được đẩy mạnh, chủ động kết nối với các cơ quan thương mại Mỹ để nắm bắt sớm định hướng sau mốc 150 ngày, qua đó giảm nguy cơ rơi vào các cuộc điều tra theo các điều khoản nhạy cảm.
Với cộng đồng doanh nghiệp, bài toán không còn là “ứng phó” mà là “tái cấu trúc”. Vị chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp trước hết là rà soát pháp lý và đàm phán lại hợp đồng, đặc biệt với các điều khoản về Incoterms, cơ chế chia sẻ chi phí thuế và điều chỉnh giá. Đây chính là những yếu tố quyết định trực tiếp đến biên lợi nhuận.
Tiếp đó là quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, doanh nghiệp phải quản lý minh bạch, chặt chẽ hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu (Bill of Materials) để sẵn sàng chứng minh xuất xứ khi cần, đồng thời tận dụng các công cụ như kho ngoại quan để linh hoạt thời điểm thông quan.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải chuẩn bị sẵn các kịch bản tài chính cho tình huống xấu hơn khi thuế tăng lên 15% hoặc các biện pháp phòng vệ thương mại khắt khe hơn sau mốc 24/7/2026.
“Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường không còn là lựa chọn dài hạn, mà là yêu cầu cấp thiết để giảm phụ thuộc”, ông Du nhấn mạnh.
GS. Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana (Mỹ), đánh giá, mức thặng dư thương mại 178 tỷ USD của Việt Nam trong năm 2025 không chỉ là một con số ấn tượng, mà còn là “tâm điểm rủi ro” trong quan hệ thương mại với Mỹ. Khi thặng dư đạt quy mô đủ lớn, Việt Nam không còn được nhìn đơn thuần như một đối tác xuất khẩu, mà trở thành đối tượng trong các cuộc điều tra về “dư thừa năng suất” của Văn phòng Đại diện thương mại Hoa Kỳ (USTR), với lập luận rằng năng lực sản xuất đang gây sức ép lên ngành công nghiệp nội địa Mỹ.
Rủi ro này càng rõ nét khi cấu trúc xuất khẩu bộc lộ sự mất cân đối sâu sắc. Khu vực FDI chiếm tới 77,3% kim ngạch, tăng trưởng mạnh và tạo thặng dư 49,5 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 22,7% và rơi vào trạng thái thâm hụt 29,4 tỷ USD.
“Điều này tạo ra một nghịch lý rằng: lợi ích kinh tế chủ yếu thuộc về các tập đoàn đa quốc gia, nhưng áp lực pháp lý và nguy cơ bị điều tra lại dồn lên vai nền kinh tế Việt Nam”, GS. Ngọc Anh chia sẻ.
Sự tồn tại của doanh nghiệp không phụ thuộc vào việc thuế bao nhiêu, mà phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi của nó.
GS. Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana (Mỹ).
Từ góc nhìn này, chính sách thuế 150 ngày không phải là điểm kết thúc, mà là bước khởi đầu cho những kịch bản lớn hơn. GS. Trần Ngọc Anh đưa ra ba khả năng có thể xảy ra khi chương 122 hết hiệu lực – chương 122 từ Đạo luật Thương mại Mỹ 1974, áp dụng “Phụ phí nhập khẩu tạm thời” 10% đồng nhất trên toàn cầu để bảo vệ cán cân thanh toán.
Kịch bản leo thang có xác suất cao nhất. Mỹ có thể kết thúc điều tra và áp mức thuế trừng phạt 20 – 30%, thay thế mức 10% hiện tại, tập trung vào các ngành chiến lược như thép, xe điện và linh kiện bán dẫn. Đây là kịch bản tạo áp lực trực diện lên năng lực cạnh tranh của hàng Việt.
Ở chiều ngược lại, kịch bản nới lỏng chỉ xảy ra khi các yếu tố vĩ mô buộc Mỹ phải điều chỉnh, như rủi ro lạm phát tăng cao hoặc phán quyết pháp lý từ Tòa án Thương mại Quốc tế (CIT) khiến chương 122 bị xem là lạm quyền. Khi đó, thuế có thể quay về mức cơ bản (MFN), mở ra lợi thế cạnh tranh đột biến nhưng khó dự đoán.
Kịch bản thứ ba mang tính cân bằng hơn: hai bên đạt được thỏa thuận song phương, theo đó Việt Nam tăng nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ để điều chỉnh cán cân thương mại, đổi lại doanh nghiệp Việt được hưởng các điều kiện thuận lợi hơn khi xuất khẩu.
Trước những kịch bản này, thông điệp của GS. Trần Ngọc Anh là doanh nghiệp không còn thời gian để chờ đợi. Vì vậy, ông khuyến nghị các doanh nghiệp ngay trong tháng 3 này, cần rà soát chi tiết mã HTS 10 số (hệ thống phân loại hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt sử dụng tại Hoa Kỳ), để xác định chính xác mức thuế áp dụng, tận dụng các dòng thuế được miễn trừ và chủ động yêu cầu hoàn thuế đối với các lô hàng quá cảnh đủ điều kiện.
Bước sang tháng 4, vai trò của hiệp hội ngành hàng trở nên then chốt, khi cần phối hợp với các luật sư thương mại tại Washington để tham gia các phiên điều trần, chứng minh năng lực sản xuất dựa trên cung – cầu thực tế, thay vì bị quy chụp là dư thừa.
Đến giai đoạn sau tháng 7, khi các chính sách có thể rõ ràng hơn, các doanh nghiệp Việt buộc phải tái cấu trúc giá bán để thích ứng với mặt bằng thuế mới, nếu các biện pháp theo chương 301 (điều tra tình trạng dư thừa năng lực và lao động nhằm áp dụng các chế tài thương mại thay thế chương 122) được phía Mỹ kích hoạt.
>> Xem thêm thông tin về kinh tế Việt Nam
Join The Discussion