Hai kịch bản xung đột Trung Đông và những bài toán doanh nghiệp cần giải

>> Xem thêm thông tin về tình hình kinh tế thế giới

Đến nay, cuộc xung đột giữa Mỹ – Israel và Iran đã bước sang tuần thứ tư mà chưa xuất hiện dấu hiệu hạ nhiệt rõ ràng. Điều này dẫn đến rủi ro bất ổn gia tăng, đặc biệt, thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng sẽ cần thời gian dài để phục hồi do gián đoạn hợp đồng và hạ tầng bị phá hủy.

Tại chương trình Cafe Doanh nhân HUBA với chủ đề “Xung đột Trung Đông: Tác động đối với doanh nghiệp” do Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM tổ chức ngày 21/03, hầu hết các doanh nghiệp đều có chung một câu hỏi: Khi nào chiến sự kết thúc?

Bà Lâm Thuý Ái, Tổng giám đốc Công ty CP Mebi Farm chia sẻ, phần lớn nguyên vật liệu đầu vào của doanh nghiệp cho sản xuất trứng và dược thú y phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó khu vực Trung Đông có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, với căng thẳng hiện tại, hệ quả là giá hàng hóa liên tục tăng, trong khi thời gian vận chuyển kéo dài và thiếu ổn định.

“Gần như ngày nào chúng tôi cũng nhận được đề xuất từ phía nhà cung cấp về việc chia sẻ thêm chi phí vận chuyển hoặc điều chỉnh tăng giá”, bà Thuý Ái bày tỏ.

Áp lực chi phí càng trở nên rõ rệt khi giá nhiên liệu biến động mạnh. Đồng thời, mức tăng giá từ nhà cung cấp cũng diễn ra liên tục, từ mức tăng khoảng 5% trước đó đến các đề xuất điều chỉnh tiếp theo chỉ sau một thời gian ngắn. Ngược lại, sức mua trên thị trường lại suy yếu, khiến doanh nghiệp rơi vào thế “kẹt” giữa chi phí đầu vào tăng và đầu ra khó cải thiện.

Theo bà Ái, việc “vừa làm, vừa sợ” rủi ro khiến Mebi Farm phải hoạt động một cách e dè. Do đó, điều doanh nghiệp cần biết nhất lúc này là dự báo về tình hình chiến sự, khi nào chiến tranh dừng lại để đưa ra kế hoạch kinh doanh trong thời gian tới.

Giải đáp thắc mắc này, ông Phạm Quang Vinh, cựu đại sứ Việt Nam tại Hoa Kỳ, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao cho rằng, diễn biến và kết thúc chiến tranh phụ thuộc vào bốn yếu tố: mục tiêu của các bên, năng lực thực tế trên chiến trường, sức chống chịu, và cách các bên “gói lại” lợi ích cốt lõi để rút khỏi xung đột.

Dựa vào tình hình hiện tại, ông Phạm Quang Vinh đã đưa ra hai kịch bản để xem xét: kỳ vọng và thực tế.

Ở kịch bản kỳ vọng, ông Vinh mong rằng xung đột có thể kết thúc vào cuối tháng này, khi diễn biến hiện tại đã tiến gần giới hạn leo thang và các bên không còn nhiều dư địa để gia tăng căng thẳng, đặc biệt tại khu vực Vùng Vịnh và eo biển Hormuz. Nếu rủi ro tại các điểm nóng này được kiểm soát, chiến sự cường độ cao có thể tạm dừng, chuyển sang trạng thái xung đột cường độ thấp kéo dài. Khi đó, eo biển Hormuz có thể dần được khai thông, qua đó cải thiện môi trường thương mại.

>> Xem thêm thông tin về kinh tế Mỹ

Theo ông Vinh, các cuộc tấn công qua lại gần đây nhằm vào cơ sở năng lượng giữa Israel và Iran phần nào cho thấy các bên đã chạm ngưỡng rủi ro và có xu hướng kiềm chế hơn, nhất là với các mục tiêu nhạy cảm như mỏ dầu, khí.

Ở kịch bản thực tế, yếu tố then chốt là từ nay đến cuối tháng không xuất hiện các đột biến lớn về quân sự, đặc biệt từ phía Mỹ và Israel – những yếu tố có thể kích hoạt phản ứng mạnh từ Iran. Nếu điều này được kiểm soát, xung đột có thể hạ nhiệt dần và bước sang tháng 4 với trạng thái ổn định hơn.

Các chuyên gia chia sẻ về những vấn đề liên quan đến căng thẳng Trung Đông.

Trong khi đó, ông Phạm Bình An, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM (HIDS) cho rằng, khả năng cao, xung đột cường độ cao sẽ kết thúc và chuyển sang trạng thái cường độ thấp, nhưng vẫn tiếp tục gây gián đoạn chuỗi cung ứng, đặc biệt tại eo biển Hormuz – điểm trung chuyển năng lượng quan trọng của thế giới.

Tại TP.HCM, các cơ quan quản lý đã sớm tính đến các tác động từ chiến sự Trung Đông trong mục tiêu tăng trưởng. Dù kế hoạch tăng trưởng trên 10% cho năm 2026 chưa thay đổi, nhưng các chỉ báo kinh tế đã bắt đầu phản ánh tác động.

Hai tháng đầu năm, sản xuất công nghiệp tăng khoảng 14%, xuất khẩu tăng trên 10%, nhưng sang tháng 3, xuất khẩu dự báo giảm còn 5 – 6%, sản xuất công nghiệp chững lại, trong khi chỉ số giá có xu hướng tăng do chi phí năng lượng.

“Ngay trong quý I, tăng trưởng có thể không đạt kỳ vọng, đòi hỏi phải tăng tốc trong quý II để bù đắp”, ông Bình An nhấn mạnh.

Về tỷ giá, đồng USD đang có xu hướng mạnh lên trong bối cảnh bất ổn, đóng vai trò là kênh trú ẩn, qua đó tạo áp lực lên VND và ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu. Trong khi đó, giá vàng dù có thể biến động trong ngắn hạn, nhưng xu hướng trung và dài hạn vẫn được đánh giá là đi lên, do tiếp tục đóng vai trò tài sản trú ẩn trong môi trường nhiều rủi ro.

Tổng thể, đại diện HIDS đánh giá các yếu tố vĩ mô đang trở nên kém thuận lợi hơn, từ áp lực lạm phát, tỷ giá đến triển vọng tăng trưởng. Mặc dù mục tiêu tăng trưởng cao vẫn được giữ nguyên, nhưng thách thức để đạt được sẽ lớn hơn, đòi hỏi chính sách điều hành linh hoạt và quyết liệt hơn trong thời gian tới.

Source

Join The Discussion